as we say
Trạng từ: "as we say" là một cụm từ cố định được dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang sử dụng một cách diễn đạt thông thường, một thành ngữ, hoặc một cách nói quen thuộc trong ngôn ngữ đời thường. Cụm từ này thường được thêm vào để làm rõ rằng cách nói đó không mang nghĩa đen tuyệt đối, mà là một lối nói ước lệ hoặc phổ biến trong văn nói.
- (Cảm giác ấy, như người ta vẫn nói, đã chết hoàn toàn.)
- (Anh ta, như người ta vẫn nói, hơi lập dị một chút.)
- (Tất cả chúng ta, như người ta vẫn nói, đều ở chung một hoàn cảnh.)
Dùng để dẫn dắt một thành ngữ hoặc tục ngữ: "as we say" thường đứng trước hoặc sau một thành ngữ để báo hiệu rằng người nói đang trích dẫn một cách nói phổ biến.
- It's, as we say, a double-edged sword. (Nó, như người ta vẫn nói, là một con dao hai lưỡi.)
Dùng để nhấn mạnh sự quen thuộc của cách diễn đạt: Cụm từ này giúp người nghe hiểu rằng người nói đang sử dụng một cách nói mà cả hai đều biết đến.
- He's, as we say, the black sheep of the family. (Anh ấy, như người ta vẫn nói, là con cừu đen của gia đình.)
As they say: Một biến thể tương tự, dùng để thay thế "as we say" khi muốn nhấn mạnh rằng cách nói này được nhiều người sử dụng.
- It's, as they say, a blessing in disguise. (Nó, như người ta vẫn nói, là một điều may mắn trong bất hạnh.)
As the saying goes: Một cụm từ tương đương, có nghĩa là "như câu nói ấy vẫn thường được nhắc đến".
- As the saying goes, time heals all wounds. (Như câu nói ấy vẫn thường được nhắc đến, thời gian chữa lành mọi vết thương.)
- As the phrase goes: như cụm từ ấy vẫn thường được dùng.
- In the common expression: trong cách diễn đạt thông thường.
- To use a familiar phrase: để dùng một cách nói quen thuộc.
- To put it as we say: diễn đạt theo cách chúng ta thường nói.
- To put it as we say, he's not the sharpest tool in the shed. (Diễn đạt theo cách chúng ta thường nói, anh ấy không phải là người thông minh nhất.)
- As we say in English: như chúng ta nói trong tiếng Anh (thường dùng khi giải thích một thành ngữ tiếng Anh cho người nói tiếng khác).
- It's, as we say in English, a piece of cake. (Nó, như chúng ta nói trong tiếng Anh, là một miếng bánh – nghĩa là rất dễ dàng.)